Nguồn Gốc, Ý Nghĩa & Cách Tra Cứu Lịch Vạn Niên Chuẩn Thiên Văn
Lịch Âm Dương (Luni-solar Calendar) là sự kết hợp chuẩn xác giữa chu kỳ Mặt Trăng quanh Trái Đất và chu kỳ Trái Đất quanh Mặt Trời, gắn liền với phong tục, đời sống và các quyết định quan trọng của người Việt.
Chuẩn Thiên Văn GMT+7
Ứng dụng thuật toán chính thống của Hồ Ngọc Đức, tính đúng thời điểm sóc trăng non và tháng nhuận chuẩn Hà Nội.
6 Khung Giờ Hoàng Đạo
Tra cứu nhanh 12 canh giờ theo Thập Nhị Trực, giúp chọn giờ hoàng đạo xuất hành, ký hợp đồng và khai trương hanh thông.
Hỷ Thần & Tài Thần
Hiển thị phương vị xuất hành nghênh đón cát khí, kèm theo các tuổi xung khắc trong ngày để chủ động phòng tránh.
Chọn ngày trên lịch
Nhấp chọn bất kỳ ngày nào trên ma trận lịch tháng hoặc bấm nút điều hướng.
Đọc Can Chi & Tiết Khí
Xem ngày âm lịch, Can Chi Ngày/Tháng/Năm, ngũ hành nạp âm và trực ngày.
Xem Giờ Hoàng Đạo
Tra cứu 6 khung giờ cát lành và hướng xuất hành Hỷ Thần / Tài Thần.
Sao chép thông tin
Bấm nút "Sao chép" để lưu toàn bộ thông tin ngày vào bộ nhớ tạm gửi đi.
1. Nguồn Gốc & Ý Nghĩa Của Lịch Âm Dương Truyền Thống
Lịch Âm Dương Việt Nam là di sản văn hóa phi vật thể quý báu, gắn liền với phong tục thờ cúng tổ tiên, lễ Tết cổ truyền, cưới hỏi, làm nhà và gieo trồng mùa màng. Hệ thống lịch này dựa trên hai chu kỳ tự nhiên lớn:
- Chu kỳ Mặt Trăng (Tháng Âm): Tính từ điểm trăng non (Sóc) đến kỳ trăng non tiếp theo, trung bình 29.53 ngày. Do đó tháng âm có tháng đủ (30 ngày) và tháng thiếu (29 ngày).
- Chu kỳ Mặt Trời (24 Tiết Khí): Định vị vị trí Trái Đất trên quỹ đạo Elip quanh Mặt Trời, xác định chính xác thời điểm thay đổi thời tiết, giao mùa trong năm.
2. Hệ Thống Can Chi & Chu Kỳ Lục Thập Hoa Giáp (60 Năm)
Mỗi năm, tháng, ngày và giờ trong lịch vạn niên đều được kết hợp từ một Thiên Can và một Địa Chi:
- 10 Thiên Can (Thập Can): Giáp, Ất (Mộc); Bính, Đinh (Hỏa); Mậu, Kỷ (Thổ); Canh, Tân (Kim); Nhâm, Quý (Thủy).
- 12 Địa Chi (Thập Nhị Chi): Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi.
- Sự kết hợp xen kẽ giữa 10 Can và 12 Chi tạo thành một chu kỳ tuần hoàn khép kín gồm 60 năm (Lục Thập Hoa Giáp).
| Địa Chi | Con Giáp Đại Diện | Khung Giờ 24h Tương Ứng | Đặc Điểm & Ngũ Hành |
|---|---|---|---|
| Tý | Chuột | 23:00 - 01:00 | Dương Thủy, thời khắc chuyển giao ngày mới |
| Sửu | Trâu | 01:00 - 03:00 | Âm Thổ, thời điểm tĩnh mịch đêm khuya |
| Dần | Hổ | 03:00 - 05:00 | Dương Mộc, bình minh rạng đông |
| Mão | Mèo | 05:00 - 07:00 | Âm Mộc, khởi đầu ngày làm việc |
| Thìn | Rồng | 07:00 - 09:00 | Dương Thổ, năng lượng dương khởi sắc |
| Tỵ | Rắn | 09:00 - 11:00 | Âm Hỏa, thời điểm làm việc hiệu quả cao |
| Ngọ | Ngựa | 11:00 - 13:00 | Dương Hỏa, chính ngọ mặt trời lên cao nhất |
| Mùi | Dê | 13:00 - 15:00 | Âm Thổ, thời gian đầu giờ chiều |
| Thân | Khỉ | 15:00 - 17:00 | Dương Kim, xế chiều chuyển giao |
| Dậu | Gà | 17:00 - 19:00 | Âm Kim, hoàng hôn kết thúc ngày làm |
| Tuất | Chó | 19:00 - 21:00 | Dương Thổ, sum họp gia đình ban tối |
| Hợi | Lợn | 21:00 - 23:00 | Âm Thủy, nghỉ ngơi tĩnh dưỡng |
3. Ý Nghĩa & Cách Ứng Dụng Giờ Hoàng Đạo
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Cát Tốt)
Là những khung giờ có các vị thần thiện hộ trì, mang lại nguồn năng lượng sinh khí cát lành, thích hợp cho việc ký hợp đồng thương mại, xuất hành đi xa, khai trương và cưới hỏi.
Giờ Hắc Đạo (Giờ Cần Thận Trọng)
Khung giờ nên tránh thực hiện các việc đại sự quan trọng; nên dùng thời gian này để chuẩn bị kế hoạch, hội họp nội bộ hoặc nghỉ ngơi thư giãn.