100% Client-Side • Xử lý tức thì

Lịch Vạn Niên & Tra Cứu Âm Dương Lịch

Tra cứu lịch vạn niên, đổi ngày âm dương chuẩn thiên văn học Việt Nam GMT+7: Xem can chi ngày tháng năm, tiết khí, giờ hoàng đạo xuất hành, đếm ngược ngày lễ Tết truyền thống.

Tra Cứu Lịch Vạn Niên & Âm Dương

GMT+7

Hoàng Đạo, Can Chi, Tiết khí, Ngũ hành & Hướng xuất hành chuẩn thiên văn

07:37:19
Thứ Tư, 26 Tháng 8, 2026
Ngày Hắc Đạo
Trực: Thiên Lao (Hắc Đạo)
26DƯƠNG

Tháng 8/2026

15ÂM LỊCH

Tháng 6 (Bính Ngọ)

NGÀYNhâm Thân
THÁNGBính Mùi
NĂMBính Ngọ
Tiết khí:Xử thử
Ngũ hành:Kiếm Phong Kim (Vàng mũi kiếm)
Xuất hành:Hỷ: Hướng Nam • Tài: Hướng Tây
Khung Giờ Hoàng Đạo (Tốt):
Tý (23h-1h)Sửu (1h-3h)Thìn (7h-9h)Tỵ (9h-11h)Mùi (13h-15h)Tuất (19h-21h)
Nên làmNghiên cứu tài liệu, lập kế hoạch nội bộ • Dọn dẹp hồ sơ, bàn giao chứng từ • Bảo trì hệ thống, kiểm toán dữ liệu
Kiêng cữKhai trương quy mô lớn • Khởi công xây dựng hoặc xuất hành xa
Bảo mật tuyệt đối
Không gửi tệp lên máy chủ
RAM AES-256HTML5 Client-Side
Vị trí Quảng Cáo Được Tài Trợ
Cẩm Nang Văn Hóa & Phong Thủy Ứng Dụng

Nguồn Gốc, Ý Nghĩa & Cách Tra Cứu Lịch Vạn Niên Chuẩn Thiên Văn

Lịch Âm Dương (Luni-solar Calendar) là sự kết hợp chuẩn xác giữa chu kỳ Mặt Trăng quanh Trái Đất và chu kỳ Trái Đất quanh Mặt Trời, gắn liền với phong tục, đời sống và các quyết định quan trọng của người Việt.

01

Chuẩn Thiên Văn GMT+7

Ứng dụng thuật toán chính thống của Hồ Ngọc Đức, tính đúng thời điểm sóc trăng non và tháng nhuận chuẩn Hà Nội.

02

6 Khung Giờ Hoàng Đạo

Tra cứu nhanh 12 canh giờ theo Thập Nhị Trực, giúp chọn giờ hoàng đạo xuất hành, ký hợp đồng và khai trương hanh thông.

03

Hỷ Thần & Tài Thần

Hiển thị phương vị xuất hành nghênh đón cát khí, kèm theo các tuổi xung khắc trong ngày để chủ động phòng tránh.

Quy Trình 4 Bước Tra Cứu Chuẩn Xác
01
Bước 1

Chọn ngày trên lịch

Nhấp chọn bất kỳ ngày nào trên ma trận lịch tháng hoặc bấm nút điều hướng.

02
Bước 2

Đọc Can Chi & Tiết Khí

Xem ngày âm lịch, Can Chi Ngày/Tháng/Năm, ngũ hành nạp âm và trực ngày.

03
Bước 3

Xem Giờ Hoàng Đạo

Tra cứu 6 khung giờ cát lành và hướng xuất hành Hỷ Thần / Tài Thần.

04
Bước 4

Sao chép thông tin

Bấm nút "Sao chép" để lưu toàn bộ thông tin ngày vào bộ nhớ tạm gửi đi.

1. Nguồn Gốc & Ý Nghĩa Của Lịch Âm Dương Truyền Thống

Lịch Âm Dương Việt Nam là di sản văn hóa phi vật thể quý báu, gắn liền với phong tục thờ cúng tổ tiên, lễ Tết cổ truyền, cưới hỏi, làm nhà và gieo trồng mùa màng. Hệ thống lịch này dựa trên hai chu kỳ tự nhiên lớn:

  • Chu kỳ Mặt Trăng (Tháng Âm): Tính từ điểm trăng non (Sóc) đến kỳ trăng non tiếp theo, trung bình 29.53 ngày. Do đó tháng âm có tháng đủ (30 ngày) và tháng thiếu (29 ngày).
  • Chu kỳ Mặt Trời (24 Tiết Khí): Định vị vị trí Trái Đất trên quỹ đạo Elip quanh Mặt Trời, xác định chính xác thời điểm thay đổi thời tiết, giao mùa trong năm.

2. Hệ Thống Can Chi & Chu Kỳ Lục Thập Hoa Giáp (60 Năm)

Mỗi năm, tháng, ngày và giờ trong lịch vạn niên đều được kết hợp từ một Thiên Can và một Địa Chi:

  • 10 Thiên Can (Thập Can): Giáp, Ất (Mộc); Bính, Đinh (Hỏa); Mậu, Kỷ (Thổ); Canh, Tân (Kim); Nhâm, Quý (Thủy).
  • 12 Địa Chi (Thập Nhị Chi): Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi.
  • Sự kết hợp xen kẽ giữa 10 Can và 12 Chi tạo thành một chu kỳ tuần hoàn khép kín gồm 60 năm (Lục Thập Hoa Giáp).
Địa ChiCon Giáp Đại DiệnKhung Giờ 24h Tương ỨngĐặc Điểm & Ngũ Hành
Chuột23:00 - 01:00Dương Thủy, thời khắc chuyển giao ngày mới
SửuTrâu01:00 - 03:00Âm Thổ, thời điểm tĩnh mịch đêm khuya
DầnHổ03:00 - 05:00Dương Mộc, bình minh rạng đông
MãoMèo05:00 - 07:00Âm Mộc, khởi đầu ngày làm việc
ThìnRồng07:00 - 09:00Dương Thổ, năng lượng dương khởi sắc
TỵRắn09:00 - 11:00Âm Hỏa, thời điểm làm việc hiệu quả cao
NgọNgựa11:00 - 13:00Dương Hỏa, chính ngọ mặt trời lên cao nhất
Mùi13:00 - 15:00Âm Thổ, thời gian đầu giờ chiều
ThânKhỉ15:00 - 17:00Dương Kim, xế chiều chuyển giao
Dậu17:00 - 19:00Âm Kim, hoàng hôn kết thúc ngày làm
TuấtChó19:00 - 21:00Dương Thổ, sum họp gia đình ban tối
HợiLợn21:00 - 23:00Âm Thủy, nghỉ ngơi tĩnh dưỡng

3. Ý Nghĩa & Cách Ứng Dụng Giờ Hoàng Đạo

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Cát Tốt)

Là những khung giờ có các vị thần thiện hộ trì, mang lại nguồn năng lượng sinh khí cát lành, thích hợp cho việc ký hợp đồng thương mại, xuất hành đi xa, khai trương và cưới hỏi.

Giờ Hắc Đạo (Giờ Cần Thận Trọng)

Khung giờ nên tránh thực hiện các việc đại sự quan trọng; nên dùng thời gian này để chuẩn bị kế hoạch, hội họp nội bộ hoặc nghỉ ngơi thư giãn.

Cam kết bảo mật & tính toán 100% Client-Side: Toàn bộ thuật toán thiên văn, đổi ngày âm dương và tra cứu can chi diễn ra tức thì trong bộ nhớ thiết bị của bạn. VietSuite không lưu trữ bất kỳ nhật ký hay dữ liệu tra cứu cá nhân nào.
Hỏi Đáp Nhanh

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Giải đáp các thắc mắc phổ biến về tính năng, bảo mật và cách sử dụng.

Q1.Thuật toán tính lịch âm trên website có chính xác theo múi giờ Việt Nam không?

Tuyệt đối chính xác. Công cụ sử dụng thuật toán thiên văn học chính thống của Nhà thiên văn Hồ Ngọc Đức, hiệu chỉnh theo đúng múi giờ GMT+7 (kinh tuyến 105° Đông - Hà Nội & TP.HCM). Điều này đảm bảo các tháng nhuận, điểm sóc trăng non và 24 tiết khí hoàn toàn trùng khớp với Lịch Thiên Văn Quốc Gia.

Q2.Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo được xác định dựa trên nguyên lý nào?

Giờ hoàng đạo (giờ tốt) và giờ hắc đạo (giờ xấu) trong ngày được tính toán dựa trên hệ thống Thập Nhị Trực và Nhị Thập Bát Tú kết hợp cùng Can Chi của ngày, giúp bạn chọn được khung giờ may mắn nhất để xuất hành, ký hợp đồng hay khai trương.

Q3.Tại sao lịch âm Việt Nam có khi khác với lịch âm Trung Quốc?

Lịch Âm Việt Nam được tính theo múi giờ GMT+7, còn Trung Quốc tính theo múi giờ GMT+8 (sớm hơn 1 giờ). Khi điểm sóc trăng non rơi vào khoảng giữa 23:00 và 24:00 theo giờ Việt Nam, ngày mùng 1 Âm lịch của hai nước có thể chênh lệch 1 ngày hoặc tháng nhuận rơi vào các tháng khác nhau.

Q4.Làm thế nào để tra cứu ngày âm của một ngày dương lịch trong quá khứ hoặc tương lai?

Bạn chỉ cần chọn năm, tháng và ngày trên lịch hoặc bấm các nút mũi tên điều hướng. Hệ thống hỗ trợ tính toán và tra cứu chính xác cho tất cả các năm từ 1900 đến 2100.

Q5.Hướng Hỷ Thần và Tài Thần có ý nghĩa gì khi xuất hành?

Theo phong thủy truyền thống: Hỷ Thần là phương vị mang lại niềm vui, sự hòa thuận, tin vui hỷ sự; Tài Thần là phương vị mang lại may mắn về tài lộc, kinh doanh buôn bán. Khi khởi hành đi xa hoặc đi đàm phán hợp đồng, nhiều người ưu tiên bước chân về các hướng này để cầu sự hanh thông.

Vị trí Quảng Cáo Được Tài Trợ